BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,64 NT-1,68%
Khối lượng
$98,23 T+92,94%
Tỷ trọng BTC58,1%
Ròng/ngày+$11,10 Tr
30D trước+$43,20 Tr
Loại futures
Đơn vị giao dịch
TênGiáThay đổi 24h
24h trước
Phạm vi 24h
Vốn hoá thị trường
Lãi suất funding
Khối lượng 24h
Giá trị 24h
Hợp đồng mở