| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 469,84 | +571,64% | -4,698% | -0,366% | +0,43% | 7,47 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 363,25 | +441,96% | -3,633% | -0,132% | +0,01% | 3,33 Tr | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 225,56 | +274,43% | -2,256% | -0,183% | +0,20% | 2,40 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 112,75 | +137,18% | -1,128% | +0,001% | -0,14% | 3,10 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 88,49 | +107,66% | -0,885% | -0,127% | +0,27% | 2,88 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 62,74 | +76,33% | -0,627% | -0,097% | +0,21% | 8,54 Tr | -- | |
BOP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT | 61,40 | +74,70% | -0,614% | -0,007% | +0,12% | 8,45 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 50,49 | +61,43% | -0,505% | +0,001% | -0,02% | 4,82 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 30,96 | +37,66% | -0,310% | -0,003% | +0,62% | 401,22 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 29,81 | +36,27% | -0,298% | -0,036% | +0,18% | 1,27 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 29,10 | +35,40% | -0,291% | +0,001% | -0,07% | 6,44 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 23,12 | +28,13% | -0,231% | -0,005% | -0,04% | 1,74 Tr | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 21,95 | +26,71% | -0,220% | +0,010% | +0,01% | 885,24 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 21,23 | +25,83% | -0,212% | +0,000% | +0,09% | 1,37 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 19,48 | +23,70% | -0,195% | -0,006% | +0,57% | 692,77 N | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 17,85 | +21,72% | -0,179% | +0,001% | -0,22% | 563,12 N | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 15,38 | +18,71% | -0,154% | +0,005% | -0,46% | 559,90 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 15,02 | +18,28% | -0,150% | +0,005% | -0,10% | 5,20 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 13,42 | +16,32% | -0,134% | +0,005% | -0,11% | 1,50 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 13,10 | +15,94% | -0,131% | -0,021% | -0,11% | 1,99 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 13,07 | +15,90% | -0,131% | -0,020% | +0,10% | 12,64 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 12,90 | +15,69% | -0,129% | +0,005% | -0,13% | 643,59 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 12,53 | +15,25% | -0,125% | +0,005% | -0,15% | 1,86 Tr | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 11,36 | +13,83% | -0,114% | -0,001% | +0,05% | 8,19 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 10,66 | +12,97% | -0,107% | -0,054% | +0,10% | 3,81 Tr | -- |